Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vật nghiệp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他去找物业修水管。
Tā qù zhǎo wù yè xiū shuǐ guǎn.
Anh ấy đi tìm ban quản lý sửa ống nước.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.