Từ · HSK 6

truyện tranh, tranh vui

Âm Hán-Việt: mạn hoạ
mànthanh 4 · rơi xuốnghuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 漫畫
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mạn hoạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子喜欢看漫画。
Hái zi xǐ huan kàn màn huà.
Trẻ con thích đọc truyện tranh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.