Từ · HSK 6

nhạy bén, nhanh nhạy

Âm Hán-Việt: linh mẫn
língthanh 2 · đi lênmǐnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 靈敏
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “linh mẫn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这只狗鼻子很灵敏。
Zhè zhī gǒu bí zi hěn líng mǐn.
Mũi con chó này rất thính.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.