Từ · HSK 6

phe phái

Âm Hán-Việt: phái biệt
pàithanh 4 · rơi xuốngbiéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 派別
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phái biệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个学科有很多派别。
Zhè gè xué kē yǒu hěn duō pài bié.
Ngành này có rất nhiều trường phái.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.