Từ · HSK 6

đàng hoàng, nghiêm túc

Âm Hán-Việt: chính kinh
zhèngthanh 4 · rơi xuốngjingthanh nhẹ · đọc lướt
Đọc rời từng chữ là zhèng jīng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 正經
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chính kinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他说的是正经事。
Tā shuō de shì zhèng jing shì.
Anh ấy nói chuyện đứng đắn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.