Từ · HSK 6

quản lý, cai trị, xử lý

Âm Hán-Việt: trị lý
zhìthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trị lý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
政府在治理污染。
Zhèng fǔ zài zhì lǐ wū rǎn.
Chính phủ đang xử lý ô nhiễm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.