Từ · HSK 6

mi-li-mét

Âm Hán-Việt: hào mễ
háothanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hào mễ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这条线宽一毫米。
Zhè tiáo xiàn kuān yì háo mǐ.
Đường này rộng một mi-li-mét.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.