Từ · HSK 6

suy đoán, phỏng đoán

Âm Hán-Việt: suy trắc
tuīthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 推測
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “suy trắc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这只是我的推测。
Zhè zhǐ shì wǒ de tuī cè.
Đây chỉ là suy đoán của tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.