Từ · HSK 6

mở rộng

Âm Hán-Việt: khuếch sung
kuòthanh 4 · rơi xuốngchōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 擴充
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khuếch sung” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司要扩充人手。
Gōng sī yào kuò chōng rén shǒu.
Công ty muốn mở rộng nhân lực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.