Từ · HSK 6

trở nặng, xấu đi

Âm Hán-Việt: ác hoá
èthanh 4 · rơi xuốnghuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 惡化
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ác hoá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的病情恶化了。
Tā de bìng qíng è huà le.
Bệnh tình của ông ấy xấu đi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.