Từ · HSK 6

chi tiêu, khoản chi

Âm Hán-Việt: khai chi
kāithanh 1 · cao đềuzhīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 開支
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai chi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个月开支很大。
Zhè gè yuè kāi zhī hěn dà.
Tháng này chi tiêu rất lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.