Từ · HSK 6

lạc quan, cởi mở

Âm Hán-Việt: khai lãng
kāithanh 1 · cao đềulǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 開朗
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai lãng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她性格很开朗。
Tā xìng gé hěn kāi lǎng.
Tính cách cô ấy rất vui vẻ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.