Từ · HSK 6

thà rằng

Âm Hán-Việt: ninh nguyện
nìngthanh 4 · rơi xuốngyuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 甯願
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ninh nguyện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我宁愿走路去。
Wǒ nìng yuàn zǒu lù qù.
Tôi thà đi bộ còn hơn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.