Từ · HSK 6

sai sót

Âm Hán-Việt: thất ngộ
shīthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 失誤
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thất ngộ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他犯了一个失误。
Tā fàn le yí gè shī wù.
Anh ấy phạm một sai sót.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.