Từ · HSK 6

duy chỉ

Âm Hán-Việt: duy độc
wéithanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 唯獨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “duy độc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家都来了唯独他没来。
Dà jiā dōu lái le wéi dú tā méi lái.
Mọi người đều đến, riêng anh ấy thì không.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.