Từ · HSK 6

né tránh

Âm Hán-Việt: hồi tị
huíthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hồi tị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他回避了这个问题。
Tā huí bì le zhè gè wèn tí.
Anh ấy né tránh câu hỏi này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.