Từ · HSK 6

giọng, giọng nói

Âm Hán-Việt: khẩu âm
kǒuthanh 3 · võng rồi lênyīnthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khẩu âm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他有南方口音。
Tā yǒu nán fāng kǒu yīn.
Anh ấy có giọng miền Nam.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.