Từ · HSK 6

thề, thốt lời thề

Âm Hán-Việt: phát thệ
thanh 1 · cao đềushìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 發誓
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phát thệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他发誓不再喝酒。
Tā fā shì bú zài hē jiǔ.
Anh ấy thề không uống rượu nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.