Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiệp trợ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请你协助他工作。
Qǐng nǐ xié zhù tā gōng zuò.
Xin bạn hỗ trợ anh ấy làm việc.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.