Từ · HSK 6

lên đường, khởi hành

Âm Hán-Việt: động thân
dòngthanh 4 · rơi xuốngshēnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 動身
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “động thân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们明天动身。
Wǒ men míng tiān dòng shēn.
Ngày mai chúng ta lên đường.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.