Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 十分: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 4đơn vị 2 · bài này dạy 14 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不远,走十分钟就到。 — Không xa, đi mười phút là tới.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe来得及,走路十分钟。 — Kịp, đi bộ mười phút.HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnCon mèo trên cây不到十分钟,猫自己爬下来了。 — Chưa đầy mười phút, con mèo tự tụt xuống.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng那天晚上,车到站的时候已经十一点十分了。 — Tối ấy xe về tới bến đã là mười một giờ mười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút姐姐更厉害,她减十分钟。 — Chị tôi còn ghê hơn, chị trừ hẳn mười phút.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十分vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十分vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 十分vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · 4 hội thoại.