Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thành phận” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个药的成分很简单。
Zhè gè yào de chéng fèn hěn jiǎn dān.
Thành phần thuốc này rất đơn giản.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.