Bài 5 · HSK 6
创立初步判决利害前提前景剧本功劳加工动力动员动机动静助手助理势力包围化石
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.586từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
18/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 18 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
- 创立thành lập, sáng lậpâm Hán-Việt sáng lậpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sáng lập” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 初步ban đầu, sơ bộâm Hán-Việt sơ bộGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sơ bộ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 判决tuyên án, phán quyếtâm Hán-Việt phán quyếtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phán quyết” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 利害lợi hại, quan trọng, ghê gớmâm Hán-Việt lợi hạiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “lợi hại” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 前提điều kiện tiên quyếtâm Hán-Việt tiền đềGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiền đề” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 前景viễn cảnh, triển vọngâm Hán-Việt tiền cảnhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiền cảnh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 剧本kịch bảnâm Hán-Việt kịch bảnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kịch bản” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 功劳công lao, công sứcâm Hán-Việt công laoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “công lao” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 加工gia công, chế biếnâm Hán-Việt gia côngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “gia công” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 动力động lựcâm Hán-Việt động lựcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “động lực” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 动员động viên, huy độngâm Hán-Việt động viênGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “động viên” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 动机động cơâm Hán-Việt động cơGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “động cơ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 动静động tĩnh, biểu hiệnâm Hán-Việt động tĩnhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “động tĩnh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 助手trợ thủ, người giúp việcâm Hán-Việt trợ thủGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “trợ thủ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 助理trợ lýâm Hán-Việt trợ lýGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “trợ lý” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 势力thế lựcâm Hán-Việt thế lựcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thế lực” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 包围bao vâyâm Hán-Việt bao vâyGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bao vây” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 化石hóa thạchâm Hán-Việt hoá thạchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hoá thạch” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.