Từ · HSK 6

tuyên án, phán quyết

Âm Hán-Việt: phán quyết
pànthanh 4 · rơi xuốngjuéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 判決
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phán quyết” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
法院作出了判决。
Fǎ yuàn zuò chū le pàn jué.
Toà án đã ra phán quyết.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.