Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
动 còn mở khoá 25 từ nữa (chưa kể chính 动静)
静 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 动静)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 动静: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 6đơn vị 1 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình等了一会儿,没有动静,他松了口气。 — Chờ một lát, không có động tĩnh gì, hắn thở phào.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa里面没有动静,他又敲了五下。 — Bên trong không có động tĩnh, cậu gõ thêm năm tiếng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 291 câu trong đề này hỏi thẳng vào 动静vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 动静vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.