Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
动 còn mở khoá 25 từ nữa (chưa kể chính 动物)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 动物: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ孩子们在课本上认识星星,就像认识别的动物。 — Lũ trẻ nhận biết các vì sao trong sách giáo khoa, hệt như nhận biết mấy con vật lạ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ森林里的动物都听见了,可谁也不敢过来。 — Muông thú trong rừng đều nghe thấy, mà chẳng con nào dám lại gần.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 动物vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 动物vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.