Từ · HSK 5 · Đoán được

chủ động

Âm Hán-Việt: chủ động
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chủ động” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
zhǔthanh 3 · võng rồi lêndòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 主動
Câu ví dụ thực tế
如果你不主动跟别人打招呼,别人也很难先走过来认识你。
Rú guǒ nǐ bù zhǔ dòng gēn bié ren dǎ zhāo hu bié ren yě hěn nán xiān zǒu guò lái rèn shi nǐ.
Nếu cậu không chủ động chào hỏi người khác thì người ta cũng khó bước tới làm quen trước.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

主 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 主动)

动 còn mở khoá 25 từ nữa (chưa kể chính 主动)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 主动: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị