Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
主 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 主动)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 主动: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 5đơn vị 1 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút那行字说,本次运行主动延后一百二十秒。 — Dòng ấy nói: lượt chạy này chủ động lùi lại một trăm hai mươi giây.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 主动vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 主动vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 644 câu trong đề này hỏi thẳng vào 主动vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.