Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 1 · HSK 5

不安专家业务个人个别个性中心主人主任主动主张主持主观主题乐观争取
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.212từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

22 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 22 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

与其…不如… — “thà… còn hơn…”

与其 A, 不如 B

So sánh hai lựa chọn rồi chọn B. Chú ý B mới là cái người nói chọn — ngược với trực giác đọc từ trái sang phải.

  • 与其在家等,不如出去找。Yǔqí zài jiā děng, bùrú chūqù zhǎo.Thà ra ngoài tìm còn hơn ở nhà chờ.

Người Việt hay sai chỗ này: Người học hay hiểu ngược, tưởng A là cái được chọn.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →