120:00
HSK 5 Simulator · 45 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
电视在__新闻。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
那是八十__的事。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__在吃饭。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__他今天没来。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的__很新。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他为理想__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请把__盖上。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个东西很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他在__饺子。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的表现很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他在练习__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他每天去__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__来帮忙。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống
车停在__里。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu
电视在播放新闻。
Câu 39 · Đọc hiểu
那是八十年代的事。
Câu 40 · Đọc hiểu
他正在吃饭。
Câu 41 · Đọc hiểu
难怪他今天没来。
Câu 42 · Đọc hiểu
他的观念很新。
Câu 43 · Đọc hiểu
他为理想奋斗。
Câu 44 · Đọc hiểu
请把盖盖上。
Câu 45 · Đọc hiểu
这个东西很臭。
Phòng thi Simulator HSK 5 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung