Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
感 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 感动)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 感动: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi后来天上的神被这一家人感动了,把两座山搬到了别处。 — Về sau trời cảm động trước cả nhà ấy, dời hai quả núi sang nơi khác.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng天上真的有一条龙,听说以后很感动。 — Trên trời quả có một con rồng, nghe xong thấy rất cảm động.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 感动vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.