Từ · HSK 6

kịch bản

Âm Hán-Việt: kịch bản
thanh 4 · rơi xuốngběnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 劇本
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kịch bản” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他写了一个剧本。
Tā xiě le yí gè jù běn.
Anh ấy viết một kịch bản.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.