Bài 44 · HSK 5
细节经商结实老实老板耳环能干脑袋自从至于至今舒适良好节省花生行业
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.900từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 细节chi tiếtâm Hán-Việt tế tiếtÂm Hán-Việt “tế tiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 经商buôn bánâm Hán-Việt kinh thươngÂm Hán-Việt “kinh thương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 结实chắc chắn, khỏe mạnhâm Hán-Việt kết thựcÂm Hán-Việt “kết thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 老实thành thật, ngoanâm Hán-Việt lão thựcÂm Hán-Việt “lão thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 老板ông chủâm Hán-Việt lão bảnÂm Hán-Việt “lão bản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 耳环khuyên taiâm Hán-Việt nhĩ hoànÂm Hán-Việt “nhĩ hoàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 能干giỏi giang, tháo vátâm Hán-Việt năng cánÂm Hán-Việt “năng cán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 脑袋đầu, cái đầuâm Hán-Việt não đạiÂm Hán-Việt “não đại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 自从từ khi, kể từâm Hán-Việt tự tùngÂm Hán-Việt “tự tùng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 至于đến, còn nhưâm Hán-Việt chí vuÂm Hán-Việt “chí vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 至今cho đến nayâm Hán-Việt chí kimÂm Hán-Việt “chí kim” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 舒适thoải mái, dễ chịuâm Hán-Việt thư thíchÂm Hán-Việt “thư thích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 良好tốt đẹp, tốtâm Hán-Việt lương hảoÂm Hán-Việt “lương hảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 节省tiết kiệmâm Hán-Việt tiết tỉnhÂm Hán-Việt “tiết tỉnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 花生lạc, đậu phộngâm Hán-Việt hoa sinhÂm Hán-Việt “hoa sinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 行业ngành nghềâm Hán-Việt hàng nghiệpÂm Hán-Việt “hàng nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.