Bài 43 · HSK 5
玩具球迷疼爱目前相处看望着凉着火称赞立刻等于等待答应简历简直管子
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.884từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 玩具đồ chơiâm Hán-Việt ngoạn cụÂm Hán-Việt “ngoạn cụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 球迷fan bóng đáâm Hán-Việt cầu mêÂm Hán-Việt “cầu mê” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 疼爱thương yêu, cưng chiềuâm Hán-Việt đông áiÂm Hán-Việt “đông ái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 目前hiện tại, trước mắtâm Hán-Việt mục tiềnÂm Hán-Việt “mục tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 相处sống chung, đối xửâm Hán-Việt tương xửÂm Hán-Việt “tương xử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 看望thăm hỏiâm Hán-Việt khán vọngÂm Hán-Việt “khán vọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着凉nhiễm lạnh, cảm lạnhâm Hán-Việt trước lươngÂm Hán-Việt “trước lương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 着火bốc cháy, bén lửaâm Hán-Việt trước hoảÂm Hán-Việt “trước hoả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 称赞khen ngợi, ca ngợiâm Hán-Việt xưng tánÂm Hán-Việt “xưng tán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 立刻ngay lập tứcâm Hán-Việt lập khắcÂm Hán-Việt “lập khắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 等于bằng, tương đươngâm Hán-Việt đẳng vuÂm Hán-Việt “đẳng vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 等待chờ đợiâm Hán-Việt đẳng đãiÂm Hán-Việt “đẳng đãi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 答应đồng ý, đáp lờiâm Hán-Việt đáp ưngÂm Hán-Việt “đáp ưng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 简历sơ yếu lý lịchâm Hán-Việt giản lịchÂm Hán-Việt “giản lịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 简直quả là, hoàn toànâm Hán-Việt giản trựcÂm Hán-Việt “giản trực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 管子ống nước, ốngâm Hán-Việt quản tửÂm Hán-Việt “quản tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.