Từ · HSK 5

bốc cháy, bén lửa

Âm Hán-Việt: trước hoả
zháothanh 2 · đi lênhuǒthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 著火
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trước hoả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
那边着火了。
Nà biān zháo huǒ le.
Bên kia cháy rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.