Bài 42 · HSK 5
此外比例毕竟毛病汽油海鲜消失深刻温暖满足热爱照常爱心爱惜爱护独特
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.868từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 此外ngoài ra, bên cạnh đóâm Hán-Việt thử ngoạiÂm Hán-Việt “thử ngoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 比例tỉ lệâm Hán-Việt bỉ lệÂm Hán-Việt “bỉ lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毕竟rốt cuộc, suy cho cùngâm Hán-Việt tất cánhÂm Hán-Việt “tất cánh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 毛病lỗi, tật xấuâm Hán-Việt mao bệnhÂm Hán-Việt “mao bệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 汽油xăngâm Hán-Việt khí dầuÂm Hán-Việt “khí dầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 海鲜hải sảnâm Hán-Việt hải tiênÂm Hán-Việt “hải tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 消失biến mấtâm Hán-Việt tiêu thấtÂm Hán-Việt “tiêu thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 深刻sâu sắcâm Hán-Việt thâm khắcÂm Hán-Việt “thâm khắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 温暖ấm ápâm Hán-Việt ôn noãnÂm Hán-Việt “ôn noãn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 满足thỏa mãn, đáp ứngâm Hán-Việt mãn túcÂm Hán-Việt “mãn túc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 热爱yêu tha thiết, say đắmâm Hán-Việt nhiệt áiÂm Hán-Việt “nhiệt ái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 照常như thường lệâm Hán-Việt chiếu thườngÂm Hán-Việt “chiếu thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爱心lòng nhân ái, lòng trắc ẩnâm Hán-Việt ái tâmÂm Hán-Việt “ái tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爱惜quý trọng, nâng niuâm Hán-Việt ái tíchÂm Hán-Việt “ái tích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爱护bảo vệ, yêu thươngâm Hán-Việt ái hộÂm Hán-Việt “ái hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 独特độc đáo, riêng biệtâm Hán-Việt độc đặcÂm Hán-Việt “độc đặc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.