Từ · HSK 5

thỏa mãn, đáp ứng

Âm Hán-Việt: mãn túc
mǎnthanh 3 · võng rồi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 滿足
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mãn túc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他对现在很满足。
Tā duì xiàn zài hěn mǎn zú.
Anh ấy rất mãn nguyện với hiện tại.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.