Từ · HSK 5

yêu tha thiết, say đắm

Âm Hán-Việt: nhiệt ái
thanh 4 · rơi xuốngàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 熱愛
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhiệt ái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他热爱自己的工作。
Tā rè ài zì jǐ de gōng zuò.
Anh ấy yêu công việc của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.