Bài 41 · HSK 5
数码整个文具日历日子日常时差明显显得最初有利期待期间本科格外模特
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.852từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 数码kỹ thuật sốâm Hán-Việt số mãÂm Hán-Việt “số mã” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 整个toàn bộ, cảâm Hán-Việt chỉnh cáÂm Hán-Việt “chỉnh cá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 文具dụng cụ học tậpâm Hán-Việt văn cụÂm Hán-Việt “văn cụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 日历lịchâm Hán-Việt nhật lịchÂm Hán-Việt “nhật lịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 日子ngày tháng, đời sốngâm Hán-Việt nhật tửÂm Hán-Việt “nhật tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 日常thường ngày, hàng ngàyâm Hán-Việt nhật thườngÂm Hán-Việt “nhật thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 时差lệch múi giờâm Hán-Việt thời saiÂm Hán-Việt “thời sai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 明显rõ ràngâm Hán-Việt minh hiểnÂm Hán-Việt “minh hiển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 显得tỏ ra, trông có vẻâm Hán-Việt hiển đắcÂm Hán-Việt “hiển đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 最初ban đầu, lúc đầuâm Hán-Việt tối sơÂm Hán-Việt “tối sơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 有利có lợiâm Hán-Việt hữu lợiÂm Hán-Việt “hữu lợi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 期待mong đợi, kỳ vọngâm Hán-Việt kỳ đãiÂm Hán-Việt “kỳ đãi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 期间thời gian, trong lúcâm Hán-Việt kỳ gianÂm Hán-Việt “kỳ gian” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 本科đại học chính quyâm Hán-Việt bản khoaÂm Hán-Việt “bản khoa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 格外hết sức, đặc biệtâm Hán-Việt cách ngoạiÂm Hán-Việt “cách ngoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 模特người mẫuâm Hán-Việt mô đặcÂm Hán-Việt “mô đặc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
一方面…另一方面…
一方面 A, 另一方面 BNêu hai mặt của cùng một việc. Hai vế song song, KHÔNG đối lập như 虽然…但是.
- 一方面要努力,另一方面也要休息。Một mặt phải cố gắng, mặt khác cũng phải nghỉ ngơi.
Người Việt hay sai chỗ này: Dùng khi hai vế mâu thuẫn là sai — chỗ đó phải dùng 虽然…但是.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →