Từ · HSK 5

thời gian, trong lúc

Âm Hán-Việt: kỳ gian
thanh 1 · cao đềujiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 期間
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kỳ gian” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
假期期间我在家。
Jià qī qī jiān wǒ zài jiā.
Trong kỳ nghỉ tôi ở nhà.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.