Từ · HSK 5

đại học chính quy

Âm Hán-Việt: bản khoa
běnthanh 3 · võng rồi lênthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bản khoa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是本科毕业。
Tā shì běn kē bì yè.
Anh ấy tốt nghiệp đại học.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.