Bài 40 · HSK 5
承担投入报到报社报道持续挂号据说推广推辞提问播放支票收据教练数据
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.836từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 承担gánh vác, chịu trách nhiệmâm Hán-Việt thừa đảmÂm Hán-Việt “thừa đảm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 投入đầu tư, hết mìnhâm Hán-Việt đầu nhậpÂm Hán-Việt “đầu nhập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 报到trình diện, điểm danhâm Hán-Việt báo đáoÂm Hán-Việt “báo đáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 报社tòa soạn báoâm Hán-Việt báo xãÂm Hán-Việt “báo xã” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 报道đưa tin, bài viếtâm Hán-Việt báo đạoÂm Hán-Việt “báo đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 持续tiếp tục, kéo dàiâm Hán-Việt trì tụcÂm Hán-Việt “trì tục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 挂号đăng ký khám, gửi bảo đảmâm Hán-Việt quái hiệuÂm Hán-Việt “quái hiệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 据说nghe nóiâm Hán-Việt cứ thuyếtÂm Hán-Việt “cứ thuyết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 推广phổ biến, quảng báâm Hán-Việt suy quảngÂm Hán-Việt “suy quảng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 推辞từ chốiâm Hán-Việt suy từÂm Hán-Việt “suy từ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 提问đặt câu hỏi, hỏiâm Hán-Việt đề vấnÂm Hán-Việt “đề vấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 播放phát sóng, phátâm Hán-Việt bá phóngÂm Hán-Việt “bá phóng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 支票sécâm Hán-Việt chi phiếuÂm Hán-Việt “chi phiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 收据giấy biên nhận, biên laiâm Hán-Việt thu cứÂm Hán-Việt “thu cứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 教练huấn luyện viên (danh từ), huấn luyện (động từ)âm Hán-Việt giáo luyệnÂm Hán-Việt “giáo luyện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 数据dữ liệuâm Hán-Việt số cứÂm Hán-Việt “số cứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.