Từ · HSK 5

từ chối

Âm Hán-Việt: suy từ
tuīthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 推辭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “suy từ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他推辞了这个工作。
Tā tuī cí le zhè gè gōng zuò.
Anh ấy từ chối công việc này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.