Bài 39 · HSK 5
当心录取录音影子微笑心脏思考急忙急诊总算意外感受或许打听打工承受
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.820từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 当心cẩn thận, chú ýâm Hán-Việt đương tâmÂm Hán-Việt “đương tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 录取trúng tuyển, nhận vàoâm Hán-Việt lục thủÂm Hán-Việt “lục thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 录音ghi âmâm Hán-Việt lục âmÂm Hán-Việt “lục âm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 影子cái bóng, bóng dángâm Hán-Việt ảnh tửÂm Hán-Việt “ảnh tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 微笑mỉm cười, nụ cườiâm Hán-Việt vi tiếuÂm Hán-Việt “vi tiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 心脏timâm Hán-Việt tâm tángÂm Hán-Việt “tâm táng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 思考suy nghĩ, suy ngẫmâm Hán-Việt tư khảoÂm Hán-Việt “tư khảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 急忙vội vã, vội vàngâm Hán-Việt cấp mangÂm Hán-Việt “cấp mang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 急诊cấp cứuâm Hán-Việt cấp chẩnÂm Hán-Việt “cấp chẩn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 总算cuối cùng, rốt cuộcâm Hán-Việt tổng toánÂm Hán-Việt “tổng toán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 意外bất ngờ, tai nạnâm Hán-Việt ý ngoạiÂm Hán-Việt “ý ngoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 感受cảm nhận, cảm xúcâm Hán-Việt cảm thọÂm Hán-Việt “cảm thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 或许có lẽâm Hán-Việt hoặc hứaÂm Hán-Việt “hoặc hứa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打听nghe ngóng, dò hỏiâm Hán-Việt đả thínhÂm Hán-Việt “đả thính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打工làm thuê, làm thêmâm Hán-Việt đả côngÂm Hán-Việt “đả công” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 承受chịu đựngâm Hán-Việt thừa thọÂm Hán-Việt “thừa thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.