Bài 38 · HSK 5
如何字母学历安装实话家务对比尽快尽量居然差距幸运度过开发开水当地
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.804từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 如何như thế nào, ra saoâm Hán-Việt như hàÂm Hán-Việt “như hà” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 字母chữ cáiâm Hán-Việt tự mẫuÂm Hán-Việt “tự mẫu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 学历trình độ học vấnâm Hán-Việt học lịchÂm Hán-Việt “học lịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 安装lắp đặtâm Hán-Việt an trangÂm Hán-Việt “an trang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 实话lời thậtâm Hán-Việt thực thoạiÂm Hán-Việt “thực thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 家务việc nhàâm Hán-Việt gia vụÂm Hán-Việt “gia vụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 对比so sánhâm Hán-Việt đối bỉÂm Hán-Việt “đối bỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尽快càng nhanh càng tốtâm Hán-Việt tận khoáiÂm Hán-Việt “tận khoái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尽量hết mức, cố gắngâm Hán-Việt tận lượngÂm Hán-Việt “tận lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 居然vậy mà, lạiâm Hán-Việt cư nhiênÂm Hán-Việt “cư nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 差距khoảng cách, chênh lệchâm Hán-Việt sai cựÂm Hán-Việt “sai cự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 幸运may mắnâm Hán-Việt hạnh vậnÂm Hán-Việt “hạnh vận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 度过trải quaâm Hán-Việt độ quáÂm Hán-Việt “độ quá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开发khai thác, phát triểnâm Hán-Việt khai phátÂm Hán-Việt “khai phát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开水nước sôiâm Hán-Việt khai thuỷÂm Hán-Việt “khai thuỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当地địa phương, tại chỗâm Hán-Việt đương địaÂm Hán-Việt “đương địa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.