Bài 37 · HSK 5
哪怕善于因而围巾在乎在于地区培训多余大方大象天真天空太太失去如今
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.788từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 哪怕cho dù, dẫu choâm Hán-Việt nả phạÂm Hán-Việt “nả phạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 善于giỏi về, rành vềâm Hán-Việt thiện vuÂm Hán-Việt “thiện vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 因而cho nên, vì thếâm Hán-Việt nhân nhiÂm Hán-Việt “nhân nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 围巾khăn quàng cổâm Hán-Việt vi cânÂm Hán-Việt “vi cân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 在乎bận tâm, để ýâm Hán-Việt tại hồÂm Hán-Việt “tại hồ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 在于ở chỗ, phụ thuộcâm Hán-Việt tại vuÂm Hán-Việt “tại vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 地区vùng, khu vựcâm Hán-Việt địa khuÂm Hán-Việt “địa khu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 培训đào tạo, huấn luyệnâm Hán-Việt bồi huấnÂm Hán-Việt “bồi huấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 多余thừa thãi, dư thừaâm Hán-Việt đa dưÂm Hán-Việt “đa dư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大方hào phóng, phóng khoángâm Hán-Việt đại phươngÂm Hán-Việt “đại phương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大象con voiâm Hán-Việt đại tượngÂm Hán-Việt “đại tượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 天真ngây thơ, hồn nhiênâm Hán-Việt thiên chânÂm Hán-Việt “thiên chân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 天空bầu trờiâm Hán-Việt thiên khôngÂm Hán-Việt “thiên không” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 太太vợ, bàâm Hán-Việt thái tháiÂm Hán-Việt “thái thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 失去mất, đánh mấtâm Hán-Việt thất khứÂm Hán-Việt “thất khứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 如今ngày nay, giờ đâyâm Hán-Việt như kimÂm Hán-Việt “như kim” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.