Bài 36 · HSK 5
印刷去世及格反复反正反而发票受伤可怕台阶各自合影名片名牌吸取员工
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.772từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 印刷in ấnâm Hán-Việt ấn xoátÂm Hán-Việt “ấn xoát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 去世qua đờiâm Hán-Việt khứ thếÂm Hán-Việt “khứ thế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 及格đạt điểm chuẩn, qua mônâm Hán-Việt cập cáchÂm Hán-Việt “cập cách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反复lặp đi lặp lại, nhiều lầnâm Hán-Việt phản phụcÂm Hán-Việt “phản phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反正dù sao, đằng nàoâm Hán-Việt phản chínhÂm Hán-Việt “phản chính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反而trái lại, ngược lạiâm Hán-Việt phản nhiÂm Hán-Việt “phản nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发票hóa đơnâm Hán-Việt phát phiếuÂm Hán-Việt “phát phiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 受伤bị thươngâm Hán-Việt thọ thươngÂm Hán-Việt “thọ thương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可怕đáng sợâm Hán-Việt khả phạÂm Hán-Việt “khả phạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 台阶bậc thangâm Hán-Việt đài giaiÂm Hán-Việt “đài giai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 各自mỗi người, tự mìnhâm Hán-Việt các tựÂm Hán-Việt “các tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 合影chụp ảnh chungâm Hán-Việt hợp ảnhÂm Hán-Việt “hợp ảnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 名片danh thiếpâm Hán-Việt danh phiếnÂm Hán-Việt “danh phiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 名牌hàng hiệu, nhãn hiệuâm Hán-Việt danh bàiÂm Hán-Việt “danh bài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吸取rút ra, tiếp thuâm Hán-Việt hấp thủÂm Hán-Việt “hấp thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 员工nhân viênâm Hán-Việt viên côngÂm Hán-Việt “viên công” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.