Từ · HSK 5

mỗi người, tự mình

Âm Hán-Việt: các tự
thanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “các tự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们各自回家了。
Tā men gè zì huí jiā le.
Họ ai về nhà nấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.