Từ · HSK 5

hàng hiệu, nhãn hiệu

Âm Hán-Việt: danh bài
míngthanh 2 · đi lênpáithanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “danh bài” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她只买名牌。
Tā zhǐ mǎi míng pái.
Cô ấy chỉ mua hàng hiệu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.