Từ · HSK 5

nhân viên

Âm Hán-Việt: viên công
yuánthanh 2 · đi lêngōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 員工
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “viên công” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司有一百名员工。
Gōng sī yǒu yì bǎi míng yuán gōng.
Công ty có một trăm nhân viên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.