Bài 35 · HSK 5
作为作文修改借口健身光盘其余具备再三写作决赛出席出示分手列车卡车
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.756từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 作为đóng vai trò, với tư cách làâm Hán-Việt tác viÂm Hán-Việt “tác vi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 作文làm văn, bài vănâm Hán-Việt tác vănÂm Hán-Việt “tác văn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 修改sửa đổi, chỉnh sửaâm Hán-Việt tu cảiÂm Hán-Việt “tu cải” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 借口cái cớ, kiếm cớâm Hán-Việt tá khẩuÂm Hán-Việt “tá khẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 健身rèn luyện sức khỏe, tập thể dụcâm Hán-Việt kiện thânÂm Hán-Việt “kiện thân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 光盘đĩa CDâm Hán-Việt quang bànÂm Hán-Việt “quang bàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 其余còn lại, phần còn lạiâm Hán-Việt kỳ dưÂm Hán-Việt “kỳ dư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 具备có đủ, hội đủâm Hán-Việt cụ bịÂm Hán-Việt “cụ bị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 再三nhiều lần, lặp đi lặp lạiâm Hán-Việt tái tamÂm Hán-Việt “tái tam” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 写作viết lách, sáng tácâm Hán-Việt tả tácÂm Hán-Việt “tả tác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 决赛chung kếtâm Hán-Việt quyết táiÂm Hán-Việt “quyết tái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出席tham dựâm Hán-Việt xuất tịchÂm Hán-Việt “xuất tịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出示xuất trình, đưa raâm Hán-Việt xuất thịÂm Hán-Việt “xuất thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分手chia tayâm Hán-Việt phân thủÂm Hán-Việt “phân thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 列车tàu hỏaâm Hán-Việt liệt xaÂm Hán-Việt “liệt xa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 卡车xe tảiâm Hán-Việt ca xaÂm Hán-Việt “ca xa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.